摇匀[yáo yún] [摇 匀]Lưu từKháctrộn đều bằng cách lắcChữ trong từ摇yáolắc匀yúnđềuTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu均匀jūn yúnHSK 8đều摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay