摇椅
[yáo yǐ] [摇 椅]
ghế bập bênh
夕阳下,老爷爷安详地坐在摇椅上。
xī yáng xià, lǎo yé ye ān xiáng dì zuò zài yáo yǐ shàng.Dưới ánh hoàng hôn, ông cụ thong thả bình thản ngồi trên chiếc ghế bập bênh.
爷爷坐在摇椅上,慈祥地抚摸着小孙子的头。
yé ye zuò zài yáo yǐ shàng, cí xiáng dì fǔ mō zhe xiǎo sūn zi de tóu.Ông nội ngồi trên ghế bập bênh, âu yếm xoa đầu đứa cháu nhỏ.