摘引[zhāi yǐn] [摘 引]Lưu từKháctrích dẫn; tríchChữ trong từ摘zhāihái (hoa, quả,...)引yǐndẫnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt指引zhǐ yǐnHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:引yǐnHSK 4dẫn摘zhāiHSK 5hái (hoa, quả,...)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引征yǐn zhēngtrích dẫn引文yǐn wéntrích dẫn引证yǐn zhèngtrích dẫn引语yǐn yǔtrích dẫn引述yǐn shùtrích dẫn援引yuán yǐntrích dẫnXem thêm (2)