引语[yǐn yǔ] [引 语]Lưu từKháctrích dẫnChữ trong từ引yǐndẫn语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung QuốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引yǐnHSK 4dẫn摘zhāiHSK 5hái (hoa, quả,...)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引征yǐn zhēngtrích dẫn引文yǐn wéntrích dẫn引证yǐn zhèngtrích dẫn引述yǐn shùtrích dẫn援引yuán yǐntrích dẫn援用yuán yòngtrích dẫnXem thêm (2)