引证[yǐn zhèng] [引 证]Lưu từKháctrích dẫn; trích dẫn làm chứngChữ trong từ引yǐndẫn证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引yǐnHSK 4dẫn摘zhāiHSK 5hái (hoa, quả,...)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引征yǐn zhēngtrích dẫn引文yǐn wéntrích dẫn引语yǐn yǔtrích dẫn引述yǐn shùtrích dẫn援引yuán yǐntrích dẫn援用yuán yòngtrích dẫnXem thêm (2)