引征[yǐn zhēng] [引 征]Lưu từKháctrích dẫn; dẫn chứng; tham khảoChữ trong từ引yǐndẫn征zhēngmờiTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu特征tè zhēngHSK 4đặc điểm象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引yǐnHSK 4dẫn摘zhāiHSK 5hái (hoa, quả,...)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引文yǐn wéntrích dẫn引证yǐn zhèngtrích dẫn引语yǐn yǔtrích dẫn引述yǐn shùtrích dẫn援引yuán yǐntrích dẫn援用yuán yòngtrích dẫnXem thêm (2)