援用[yuán yòng] [援 用]Lưu từKháctrích dẫn; dẫn chứngChữ trong từ援yuángiúp用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến利用lì yòngHSK 3tận dụng应用yìng yòngHSK 3áp dụng没用méi yòngHSK 3vô dụng费用fèi yòngHSK 3chi phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引yǐnHSK 4dẫn摘zhāiHSK 5hái (hoa, quả,...)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引征yǐn zhēngtrích dẫn引文yǐn wéntrích dẫn引证yǐn zhèngtrích dẫn引语yǐn yǔtrích dẫn引述yǐn shùtrích dẫn援引yuán yǐntrích dẫnXem thêm (2)