引述
[yǐn shù] [引 述]
trích dẫn
嗯,我查阅了很多资料,但不知道怎么合理引述前人研究成果。
èn, wǒ chá yuè le hěn duō zī liào, dàn bù zhī dào zěn me hé lǐ yǐn shù qián rén yán jiū chéng guǒ.Dạ, em đã tra cứu rất nhiều tài liệu, nhưng không biết làm sao để trích dẫn hợp lý kết quả nghiên cứu của người đi trước.
Trong bài: Tư vấn về quy chuẩn trích dẫn và liêm chính học thuật