摘录[zhāi lù] [摘 录]Lưu từKháctrích xuất; trích dẫn; một đoạn tríchChữ trong từ摘zhāihái (hoa, quả,...)录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký目录mù lùHSK 8mục lụcTừ cận nghĩa:抽取chōu qǔtrích xuất摘抄zhāi chāotrích xuất节录jié lùtrích xuất调取diào qǔtrích xuất (thông tin từ lưu trữ, v.v.)采出cǎi chūtrích xuất