采出[cǎi chū] [采 出]Lưu từKháctrích xuất; khai thácChữ trong từ采cǎihái出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抽取chōu qǔtrích xuất摘录zhāi lùtrích xuất摘抄zhāi chāotrích xuất节录jié lùtrích xuất调取diào qǔtrích xuất (thông tin từ lưu trữ, v.v.)