节录[jié lù] [节 录]Lưu từKháctrích xuất; trích dẫn; đoạn tríchChữ trong từ节jiékhớp录lùghiTừ cùng chữ:节日jié rìHSK 2ngày lễ节目jié mùHSK 2chương trình纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…节约jié yuēHSK 3tiết kiệm记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập节省jié shěngHSK 4tiết kiệm节奏jié zòuHSK 6nhịp điệu节能jié néngHSK 6tiết kiệm năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抽取chōu qǔtrích xuất摘录zhāi lùtrích xuất摘抄zhāi chāotrích xuất调取diào qǔtrích xuất (thông tin từ lưu trữ, v.v.)采出cǎi chūtrích xuất