摩卡[mó kǎ] [摩 卡]Lưu từKhácmocha (từ mượn)Chữ trong từ摩mócọ xát卡kǎthẻ, thiệpTừ ghép:摩卡咖啡mó kǎ kā fēicà phê mochaTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ