摩斯电码[mó sī diàn mǎ] [摩 斯 电 码]Lưu từKhácmã MorseChữ trong từ摩mócọ xát斯sīSlovakia电diànsét码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượngTừ cận nghĩa:摩斯密码mó sī mì mǎmã Morse摩尔斯电码mó ěr sī diàn mǎmã Morse莫尔斯电码mò ěr sī diàn mǎmã Morse