莫尔斯电码[mò ěr sī diàn mǎ] [莫 尔 斯 电 码]Lưu từKhácmã MorseChữ trong từ莫mòđừng尔ěrnhư vậy斯sīSlovakia电diànsét码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng莫非mò fēiHSK 8có thể nào莫过于mò guò yúHSK 8không gì có thể vượt qua莫名其妙mò míng qí miàoHSK 8(thành ngữ) khó hiểuTừ cận nghĩa:摩斯密码mó sī mì mǎmã Morse摩斯电码mó sī diàn mǎmã Morse摩尔斯电码mó ěr sī diàn mǎmã Morse