摩蟹座[mó xiè zuò] [摩 蟹 座]Lưu từKhácMa Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座Chữ trong từ摩mócọ xát蟹xiècua座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm saoTừ cận nghĩa:山羊座shān yáng zuòMa Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)魔羯座mó jié zuòMa Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)