山羊座[shān yáng zuò] [山 羊 座]Lưu từKhácMa Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座Chữ trong từ山shānnúi羊yángcừu座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ山冈shān gāngHSK 8gò đốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摩蟹座mó xiè zuòMa Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)魔羯座mó jié zuòMa Kết (chòm sao và cung hoàng đạo)