撑竿跳高[chēng gān tiào gāo] [撑 竿 跳 高]Lưu từKhácnhảy sào; cũng viết là 撑杆跳高Chữ trong từ撑chēnghỗ trợ竿gāncây sào跳tiàonhảy高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên崇高chóng gāoHSK 7cao cả水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāoHSK 9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ)