撒哈拉以南[sā hā lā yǐ nán] [撒 哈 拉 以 南]Lưu từKháchạ SaharaChữ trong từ撒sāthả ra哈hā(thán từ) ha!拉lākéo以yǐsử dụng南nánphía namTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam撒谎sā huǎngHSK 8nói dối指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫn