撒种[sǎ zhǒng] [撒 种]Lưu từKhácgieo hạtChữ trong từ撒sāthả ra种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại撒谎sā huǎngHSK 8nói dốiTừ cận nghĩa:播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt稼jiàgieo hạt条播tiáo bōgieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều)