条播[tiáo bō] [条 播]Lưu từKhácgieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều)Chữ trong từ条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con播bōgieoTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện传播chuán bōHSK 3truyền bá广播guǎng bōHSK 3phát sóng直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp条理tiáo lǐHSK 6sắp xếp条例tiáo lìHSK 9quy định条款tiáo kuǎnHSK 9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)条约tiáo yuēHSK 9hiệp ước转播zhuǎn bōHSK 9phát lạiXem thêm (1)