转播【轉播】
[zhuǎn bō] [转 播]
phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)
通过电台或电视台播出其他台的节目。
国家电视台将全程现场转播这场足球决赛。
guó jiā diàn shì tái jiāng quán chéng xiàn chǎng zhuǎn bō zhè chǎng zú qiú jué sài.Đài truyền hình quốc gia sẽ phát sóng trực tiếp toàn bộ trận chung kết bóng đá này.
电视台正在转播足球决赛的实况。
diàn shì tái zhèng zài zhuǎn bō zú qiú jué sài de shí kuàng.Đài truyền hình đang tiếp sóng trực tiếp trận chung kết bóng đá.