重播
[chóng bō] [重 播]
phát lại; chiếu lại
节目再次播出或农作物重新播种。
如果你错过了今晚的直播,可以观看明天的重播。
rú guǒ nǐ cuò guò le jīn wǎn de zhí bō, kě yǐ guān kàn míng tiān de chóng bō.Nếu bạn bỏ lỡ buổi phát sóng trực tiếp tối nay, có thể đón xem buổi phát lại vào ngày mai.
buổi phát lại; chương trình phát lại
指重新播放的广播或电视节目。
电视台将在深夜安排昨晚决赛的重播。
diàn shì tái jiāng zài shēn yè ān pái zuó wǎn jué sài de chóng bō.Đài truyền hình sẽ sắp xếp buổi phát lại trận chung kết tối qua vào đêm muộn.
