回放[huí fàng] [回 放]Lưu từKhácphát lại; phát ngượcChữ trong từ回huíxoay vòng放fàngđặtTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước开放kāi fàngHSK 3nở hoa播放bō fàngHSK 3phát sóng回复huí fùHSK 4trả lờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:转播zhuǎn bōHSK 9phát lại重播chóng bōHSK 9phát lại放音fàng yīnphát lại (âm thanh đã ghi)