放音[fàng yīn] [放 音]Lưu từKhácphát lại (âm thanh đã ghi)Chữ trong từ放fàngđặt音yīnâm thanhTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học声音shēng yīnHSK 2giọng放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãnXem thêm (3)Ví dụ trong bài học电视里正在播放音乐。diàn shì lǐ zhèng zài bō fàng yīn yuè.Trong tivi đang phát nhạc.