实况转播[shí kuàng zhuǎn bō] [实 况 转 播]Lưu từKhácphát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếpChữ trong từ实shíthật况kuànghơn nữa转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt播bōgieoTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế传播chuán bōHSK 3truyền bá实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệm广播guǎng bōHSK 3phát sóngXem thêm (3)