撰述[zhuàn shù] [撰 述]Lưu từKhácsáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết)Chữ trong từ撰zhuànsoạn述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:描述miáo shùHSK 4mô tả表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trên讲述jiǎng shùHSK 8kể về论述lùn shùHSK 8trình bày叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)撰写zhuàn xiěHSK 9viếtXem thêm (1)