擅离职守[shàn lí zhí shǒu] [擅 离 职 守]Lưu từKhácrời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phépChữ trong từ擅shànkhông có thẩm quyền离lírời khỏi职zhíchức vụ守shǒucanh gácTừ cùng chữ:保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững擅自shàn zìHSK 8tự ý擅长shàn chángHSK 8giỏi về