攀亲[pān qīn] [攀 亲]Lưu từKháctìm cách lợi dụng quan hệ gia đìnhChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)亲qīncha mẹTừ ghép:攀亲道故pān qīn dào gù(thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân tro…Từ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha攀登pān dēngHSK 6leo trèo攀升pān shēngHSK 8leo lên乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình