攀亲道故[pān qīn dào gù] [攀 亲 道 故]Lưu từKhác(thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hộiChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)亲qīncha mẹ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn故gùvì thếTừ cùng chữ:事故shì gùHSK 3tai nạn变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ攀登pān dēngHSK 6leo trèo缘故yuán gùHSK 6lý do世故shì guHSK 8lão luyện攀升pān shēngHSK 8leo lên无故wú gùHSK 9không có nguyên nhân hay lý do