放射学[fàng shè xué] [放 射 HỌC]Lưu từKhácchẩn đoán hình ảnhChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học放下fàng xiàHSK 2đặt xuốngXem thêm (3)