放射病[fàng shè bìng] [放 射 病]Lưu từKhácbệnh phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn病bìngbệnhTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt毛病máo bìngHSK 3lỗi放松fàng sōngHSK 4thư giãnXem thêm (3)