放鸽子[fàng gē zi] [放 鸽 子]Lưu từKháccho leo cây; hủy hẹnChữ trong từ放fàngđặt鸽gēchim bồ câu子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bànXem thêm (3)