政治部[zhèng zhì bù] [政 治 部]Lưu từKhácban chính trị; bộ phận cán bộChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý部bùbộTừ ghép:总政治部zǒng zhèng zhì bùTổng cục Chính trị (quân đội)Từ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trịXem thêm (3)