散热器[sàn rè qì] [散 热 器]Lưu từKhácbộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)Chữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa热rèhâm nóng器qìthiết bịTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin散文sǎn wénHSK 5văn xuôi仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)