敦豪快递[dūn háo kuài dì] [敦 豪 快 递]Lưu từKhácDHLChữ trong từ敦dūnnhân hậu豪háohùng vĩ快kuàinhanh递dìchuyển giaoTừ ghép:敦豪快递公司dūn háo kuài dì gōng sīDHLTừ cùng chữ:快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh传递chuán dìHSK 5truyền đạt敦促dūn cùHSK 7thúc giục敦厚dūn hòuHSK 7chân thành