敦豪快递公司[dūn háo kuài dì gōng sī] [敦 豪 快 递 公 司]Lưu từKhácDHLChữ trong từ敦dūnnhân hậu豪háohùng vĩ快kuàinhanh递dìchuyển giao公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện敦促dūn cùHSK 7thúc giục敦厚dūn hòuHSK 7chân thành上司shàng siHSK 8sếp