数九寒天[shǔ jiǔ hán tiān] [数 九 寒 天]Lưu từKhácchín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong nămChữ trong từ数shǔđếm九jiǔchín寒hánlạnh天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数九shǔ jiǔchín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm数九天shǔ jiǔ tiānchín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm