敲诈罪[qiāo zhà zuì] [敲 诈 罪]Lưu từKháctội cưỡng đoạtChữ trong từ敲qiāođánh诈zhàlừa dối罪zuìtộiTừ cùng chữ:敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai