文字学[wén zì xué] [VĂN 字 HỌC]Lưu từKhácnghiên cứu chữ viếtChữ trong từ文wénVĂNlời văn字zìchữ学xuéHỌChọcTừ ghép:古文字学gǔ wén zì xuénghiên cứu chữ cổ文字学家wén zì xué jiāchuyên gia về hệ thống chữ viếtTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)