斗筲之器[dǒu shāo zhī qì] [斗 筲 之 器]Lưu từKhácngười hẹp hòi và thiển cậnChữ trong từ斗dòuđánh nhau筲shāobàn chải nồi làm từ dải tre之zhīanh器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấuXem thêm (3)