新古典[xīn gǔ diǎn] [新 古 典]Lưu từKháctân cổ điểnChữ trong từ新xīnmới古gǔcổ典diǎnkinh điểnTừ ghép:新古典主义xīn gǔ diǎn zhǔ yìchủ nghĩa tân cổ điểnTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…新闻xīn wénHSK 2tin tức词典cí diǎnHSK 2từ điển新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)经典jīng diǎnHSK 4kinh điểnXem thêm (3)