方块[fāng kuài] [方 块]Lưu từKháchình lập phương; khối; vuôngChữ trong từ方fāngvuông块kuàicụcTừ ghép:方块字fāng kuài zìchữ Hán方块舞fāng kuài wǔđiệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)拉丁方块lā dīng fāng kuàihình vuông Latin (câu đố toán)方块草皮fāng kuài cǎo pímảng cỏ bị tróc (trong golf)魔术方块mó shù fāng kuàikhối Rubik俄罗斯方块é luó sī fāng kuàiTrò chơi xếp gạch Tetris (trò chơi điện tử)鲁毕克方块lǔ bì kè fāng kuàiKhối RubikTừ cùng chữ:Từ cận nghĩa:立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)立方体lì fāng tǐhình lập phương