立方体[lì fāng tǐ] [立 方 体]Lưu từKháchình lập phương; liên quan đến lập phươngChữ trong từ立lìđứng方fāngvuông体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể立刻lì kèHSK 3ngay lập tức集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)方块fāng kuàihình lập phương