方块字[fāng kuài zì] [方 块 字]Lưu từKhácchữ HánChữ trong từ方fāngvuông块kuàicục字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền文字wén zìHSK 3chữ viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán国字guó zìchữ Hán (Hanzi)