方块舞[fāng kuài wǔ] [方 块 舞]Lưu từKhácđiệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)Chữ trong từ方fāngvuông块kuàicục舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sáchXem thêm (3)