方块草皮[fāng kuài cǎo pí] [方 块 草 皮]Lưu từKhácmảng cỏ bị tróc (trong golf)Chữ trong từ方fāngvuông块kuàicục草cǎocỏ皮pídaTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sách调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợmXem thêm (3)