方括号[fāng kuò hào] [方 括 号]Lưu từKhácdấu ngoặc vuông [ ]Chữ trong từ方fāngvuông括kuòbao gồm号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中括号zhōng kuò hàodấu ngoặc vuông [ ] (toán học)