施洗者约翰[shī xǐ zhě yuē hàn] [施 洗 者 约 翰]Lưu từKhácGioan BaotixitaChữ trong từ施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)洗xǐrửa者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...约yuēhẹn翰hànbút lôngTừ cùng chữ:施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)施压shī yāHSK 8gây áp lực施工shī gōngHSK 8xây dựng施行shī xíngHSK 8thi hànhTừ cận nghĩa:施洗约翰shī xǐ yuē hànGioan Baotixita