明古鲁市[míng gǔ lǔ shì] [明 古 鲁 市]Lưu từKhácBengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)Chữ trong từ明míngsáng古gǔcổ鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ市shìchợTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明古鲁míng gǔ lǔBengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)