明察暗访
[míng chá àn fǎng] [明 察 暗 访]
công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
[míng chá àn fǎng] [明 察 暗 访]
công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía